| Lô tô TP. Hồ Chí Minh ngày 02-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|
Quay thử xổ số là công cụ mô phỏng quay số ngẫu nhiên, giúp bạn tham khảo kết quả trước khi chốt số. Hỗ trợ quay thử xổ số miền Bắc, Trung, Nam với thuật toán khách quan, chính xác. Trải nghiệm ngay để tìm con số may mắn hôm nay!
| Giải |
TP. Hồ Chí Minh
|
Đồng Tháp
|
Cà Mau
|
|---|---|---|---|
| Giải tám | __ | __ | __ |
| Giải bảy | ___ | ___ | ___ |
| Giải sáu | ____ ____ ____ | ____ ____ ____ | ____ ____ ____ |
| Giải năm | ____ | ____ | ____ |
| Giải tư | ____ ____ ____ ____ ____ ____ ____ | ____ ____ ____ ____ ____ ____ ____ | ____ ____ ____ ____ ____ ____ ____ |
| Giải ba | ____ ____ | ____ ____ | ____ ____ |
| Giải nhì | ____ | ____ | ____ |
| Giải nhất | ____ | ____ | ____ |
| Giải Đặc Biệt | ______ | ______ | ______ |
| Giải |
Thừa Thiên - Huế
|
Phú Yên
|
|---|---|---|
| Giải tám | __ | __ |
| Giải bảy | ___ | ___ |
| Giải sáu | ____ ____ ____ | ____ ____ ____ |
| Giải năm | ____ | ____ |
| Giải tư | ____ ____ ____ ____ ____ ____ ____ | ____ ____ ____ ____ ____ ____ ____ |
| Giải ba | ____ ____ | ____ ____ |
| Giải nhì | ____ | ____ |
| Giải nhất | ____ | ____ |
| Giải Đặc Biệt | ______ | ______ |
| Giải |
Hà Nội
|
|---|---|
| Giải bảy | __ __ __ __ |
| Giải sáu | ___ ___ ___ |
| Giải năm | ____ ____ ____ ____ ____ ____ |
| Giải tư | ____ ____ ____ ____ |
| Giải ba | _____ _____ _____ _____ _____ _____ |
| Giải nhì | _____ _____ |
| Giải nhất | _____ |
| Giải Đặc Biệt | ______ |
| Giải |
Đà Lạt
|
Kiên Giang
|
Tiền Giang
|
|---|---|---|---|
| Giải tám | 11 | 80 | 34 |
| Giải bảy | 405 | 215 | 501 |
| Giải sáu |
1062 3647 3767 |
6715 1562 2385 |
2568 5336 4077 |
| Giải năm | 2375 | 6895 | 9242 |
| Giải tư |
98282 49571 41234 45120 31892 86514 37682 |
40603 51245 09542 25277 57500 32155 96362 |
34904 03864 16454 13988 55781 92208 53152 |
| Giải ba |
48748 83360 |
11825 42342 |
43718 29997 |
| Giải nhì | 57940 | 78193 | 50691 |
| Giải nhất | 43586 | 21306 | 12650 |
| ĐB | 455065 | 426477 | 987826 |
| Lô tô Đà Lạt ngày 01-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|
| Lô tô Kiên Giang ngày 01-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|
| Lô tô Tiền Giang ngày 01-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|
| Giải |
Kon Tum
|
Thừa Thiên - Huế
|
Khánh Hòa
|
|---|---|---|---|
| Giải tám | 57 | 36 | 94 |
| Giải bảy | 605 | 881 | 588 |
| Giải sáu |
8245 0891 9218 |
5229 4241 5632 |
9211 4099 2837 |
| Giải năm | 1262 | 3420 | 9570 |
| Giải tư |
90100 03422 99688 50713 29045 38277 96175 |
56949 46939 63787 76559 83926 35570 46628 |
06719 92035 91822 30880 25259 24173 94688 |
| Giải ba |
33353 56901 |
76455 22181 |
51885 47179 |
| Giải nhì | 88817 | 09096 | 37682 |
| Giải nhất | 48795 | 99246 | 17563 |
| ĐB | 064116 | 473138 | 155421 |
| Lô tô Kon Tum ngày 01-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|
| Lô tô Thừa Thiên - Huế ngày 01-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|
| Lô tô Khánh Hòa ngày 01-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|
| Giải |
Thái Bình
|
|---|---|
| Giải bảy |
54 16 03 91 |
| Giải sáu |
481 411 189 |
| Giải năm |
8909 7340 9774 7006 1007 3279 |
| Giải tư |
0487 0626 7452 9069 |
| Giải ba |
10506 66698 79124 58317 43449 13362 |
| Giải nhì |
74737 09040 |
| Giải nhất | 33288 |
| ĐB | 03917 |
| Lô tô Thái Bình ngày 01-11-2026 |
|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|